dừa cạn

dừa cạn

Mẹ tôi trồng một khóm dừa cạn trước hiên nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân thảo nhỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc làm thuốc: "dừa cạn" tên gọi của một loại cây hoa, thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), nguồn gốc từ Madagascar.
    • Tên gọi khác của cây bông dừa, cây tứ quý: Loài cây này còn được biết đến với một số tên gọi khác trong dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi trồng một khóm dừa cạn trước hiên nhà. (Mẹ tôi trồng một khóm cây dừa cạn trước hiên nhà.)
    • Hoa dừa cạn nhiều màu sắc rực rỡ như trắng, hồng, đỏ. (Hoa dừa cạn nhiều màu sắc rực rỡ như trắng, hồng, đỏ.)
    • Trong y học cổ truyền, dừa cạn được dùng để điều chế một số bài thuốc. (Trong y học cổ truyền, cây dừa cạn được dùng để điều chế một số bài thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dừa cạn" trong ngữ cảnh y dược: Khi nhắc đến "dừa cạn" trong lĩnh vực y học, thường để chỉ các hoạt chất hoặc công dụng chữa bệnh của cây.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu chiết xuất từ dừa cạn để hỗ trợ điều trị bệnh. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chiết xuất từ cây dừa cạn để hỗ trợ điều trị bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bông dừa: Một tên gọi khác phổ biến của cây dừa cạn.
  • Tứ quý: Một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm cây có thể ra hoa quanh năm.
  • Hải đằng: Tên gọi theo Đông y.
  • Trường xuân hoa: Tên gọi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cây pervenche: Tên gọi theo tiếng Pháp.
  • Cây periwinkle: Tên gọi theo tiếng Anh.
Thông tin thêm
  • Tên khoa học: .
  • Đặc điểm: Cây nhỏ, cao khoảng 40-80 cm, hoa 5 cánh, thường mọcnách . màu xanh đậm, hình bầu dục.
  • Công dụng: Ngoài làm cảnh, cây dừa cạn còn giá trị dược liệu. Tuy nhiên, cần lưu ý toàn cây chứa chất độc nếu sử dụng không đúng cách.